WinHSK
返回查词
dié
ㄉㄧㄝˊ
HSK7-9n单字

điệp báo; hoạt động gián điệp

espionage

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谍报活动
  2. 从事谍报活动的人

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

điệp báo; hoạt động gián điệp

谍报活动

他在国外进行间谍活动。

Tā zài guówài jìnxíng jiàndié huódòng.

HSK6

Anh ấy thực hiện hoạt động gián điệp ở nước ngoài.

He is engaged in espionage abroad.

义项 nHSK7-9

điệp viên; gián điệp; nhân viên điệp báo; nhân viên tình báo

从事谍报活动的人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️