WinHSK
返回查词
xuè
ㄒㄩㄝˋ
HSK1v单字

nói đùa; vui đùa

crack jokes; banter; tease 参见:调 谑 ;谐 谑 谑 称 playful designation

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开玩笑

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

nói đùa; vui đùa

开玩笑

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️