WinHSK
返回查词
ㄇㄧˊ
HSK7-9n单字

sự bí ẩn; sự khó hiểu

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谜语

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

câu đố

谜语

这是这个岛上最大的未解之谜之一。

Zhè shì zhège dǎo shàng zuì dà de wèi jiě zhī mí zhī yī.

HSK5

Đó là một trong những bí ẩn lớn chưa được giải đáp của hòn đảo.

This is one of the biggest unsolved mysteries on the island.

我不喜欢跟人打哑谜。

Wǒ bù xǐhuān gēn rén dǎ yǎmí.

HSK5

Tôi không thích đánh đố và đoán ý người khác.

I don't like playing guessing games with people.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️