WinHSK
返回查词
ㄇㄧˋ
HSK1adj单字

yên ổn; yên tĩnh

quiet; still; tranquil; peaceful 参见:安 谧 ;静 谧

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安宁;平静

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

yên ổn; yên tĩnh

安宁;平静

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️