WinHSK
返回查词
màn
ㄇㄢˊ
HSK1n单字

coi khinh; khinh nhờn; khinh mạn

deceive; hoodwink; keep back the truth 参见:欺 谩

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 欺骗;蒙蔽

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lừa dối; che dấu; lừa bịp

欺骗;蒙蔽

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️