返回查词
谪
zhé
ㄓㄜˊHSK1v单字
giáng chức; điều đi
censure; blame; reprimand 参见:指 谪
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 封建时代把高级官吏降职并调到边远地方做官
- 指神仙受了处罚,降到人间 (迷信)
- 责备;指摘
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
giáng chức; điều đi
封建时代把高级官吏降职并调到边远地方做官
义项 ②v≈HSK1
giáng xuống trần (tiên)
指神仙受了处罚,降到人间 (迷信)
义项 ③v≈HSK1
trách móc; chỉ trích
责备;指摘
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️