WinHSK
返回查词
miù
ㄇㄧㄡˋ
HSK7-9n, adv, adj单字

sai lầm; sai

wrong; erroneous; false; mistaken 参见: 谬 论

漢越 mậu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 错误;差错

义项

Nghĩa
义项 n, adv, adjHSK7-9

sai lầm; sai

错误;差错

差之毫厘,谬以千里。

chà zhī háo lí, miù yǐ qiān lǐ

HSK6

Sai một ly, đi một dặm.

A small error can lead to a big mistake.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️