返回查词 荒谬huāngmiùHSK7-9sai lầm; vô lý; lố bịch; hoang đường; xằng bậy谬论miùlùnHSK7-9nguỵ biện; lời lẽ sai trái; lý lẽ sai trái; luận điệu hoang đường谬误miùwùHSK7-9lỗi; lỗi lầm; sai lầm; sai sót; sự nhầm lẫm谬奖miù jiǎngHSK7-9quá khen乖谬guāi miùHSK7-9quái đản; vô lý; hoang đường; bất thường; rởm đời; lố bịch悖谬bèi miùHSK7-9xằng bậy; hoang đường; trái đạo lý谬种miù zhǒngHSK7-9quan điểm sai lầm讹谬é miùHSK7-9sai sót; sai lầm谬见miù jiànHSK7-9quan điểm sai lầm悠谬yōu miùHSK7-9ngỗ ngược; ngang ngược
谬
miù
ㄇㄧㄡˋHSK7-9n, adv, adj单字
sai lầm; sai
wrong; erroneous; false; mistaken 参见: 谬 论
漢越 mậu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 错误;差错
义项
Nghĩa义项 ①n, adv, adj≈HSK7-9
sai lầm; sai
错误;差错
差之毫厘,谬以千里。
chà zhī háo lí, miù yǐ qiān lǐ
≈HSK6
Sai một ly, đi một dặm.
A small error can lead to a big mistake.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️