返回查词
谴
qiǎn
ㄑㄧㄢˇHSK7-9v单字
khiển trách; lên án
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 责备、申斥
- 官员获罪降职
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
khiển trách; lên án
责备、申斥
国际社会谴责制裁。
Guójì shèhuì qiǎnzé zhìcái.
≈HSK6
Cộng đồng quốc tế lên án trừng phạt.
The international community condemns the sanctions.
老师谴责学生作弊。
Lǎoshī qiǎnzé xuéshēng zuòbì.
≈HSK6
Giáo viên phê bình học sinh gian lận.
The teacher condemned the students for cheating.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
giáng chức
官员获罪降职
他因贪污被降职。
tā yīn tān wū bèi jiàng zhí
≈HSK6
Anh ta bị giáng chức do tham nhũng.
He was demoted for corruption.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️