返回查词
豆
dòu
ㄉㄡˋHSK5n单字
đĩa có chân (thời xưa)
ancient stemmed cup/bowl (for food)
漢越 đậu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代盛食物用的器具;有点像带高座的盘
- 姓
- 豆子
- 形状像豆粒的东西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
đĩa có chân (thời xưa)
古代盛食物用的器具;有点像带高座的盘
其中优质蛋白比黄豆大约高出1/4,居豆类之首,因此赢得了“豆中之王”的美誉。
≈HSK5
豆豆虽然没有种出最美丽的花,但是他有一颗诚实的心,这为他赢得了美好的未来。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
họ Đậu
姓
义项 ③n≈HSK5
đậu; cây đậu; hạt đậu
豆子
豆子对健康有好处。
Dòuzi duì jiànkāng yǒu hǎochù.
≈HSK3
Đậu có lợi cho sức khỏe.
Beans are good for health.
市场上有新鲜的豌豆。
Shìchǎng shàng yǒu xīnxiān de wāndòu.
≈HSK5
Ở chợ có đậu Hà Lan tươi.
There are fresh peas at the market.
义项 ④n≈HSK5
vật giống hạt đậu
形状像豆粒的东西
我每天早上磨咖啡豆。
Wǒ měitiān zǎoshang mó kāfēi dòu.
≈HSK3
Tôi xay hạt cà phê mỗi sáng.
I grind coffee beans every morning.
咖啡豆需要小心保存。
kā fēi dòu xū yào xiǎo xīn bǎo cún
≈HSK4
Hạt cà phê cần được bảo quản cẩn thận.
Coffee beans need to be stored carefully.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️