返回查词
豌
wān
ㄨㄢHSK1n单字
đậu Hoà Lan
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 豌豆
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
đậu Hoà Lan
豌豆
这个豌豆荚很饱满。
zhè ge wān dòu jiá hěn bǎo mǎn
≈HSK5
Quả đậu Hà Lan này rất mẩy.
This pea pod is very plump.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️