WinHSK
返回查词
tún
ㄊㄨㄣˊ
HSK7-9n单字

lợn con; lợn sữa; lợn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小猪,泛指猪

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

lợn con; lợn sữa; lợn

小猪,泛指猪

和闺蜜一起,纹一对可爱的小海豚。

Hé guīmì yìqǐ, wén yí duì kě'ài de xiǎo hǎitún.

HSK6

Cùng với cô bạn thân xăm một cặp cá heo nhỏ dễ thương.

Get a pair of cute little dolphin tattoos with your bestie.

我的豚鼠丢了。

Wǒ de túnshǔ diū le.

HSK6

Tôi đã mất con chuột lang của mình!

I lost my guinea pig.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️