WinHSK
返回查词
ㄇㄛˋ
HSK1n单字

chồn; con chồn

raccoon dog 参见:háo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 义同'貉',专用于'貉绒、貉子'

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

con chồn; chồn

义同'貉',专用于'貉绒、貉子'

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️