WinHSK
返回查词
biǎn
ㄅㄧㄢˇ
HSK7-9adj, v单字

hạ; giáng; giảm; sụt (giá)

漢越 biếm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 降低价值
  2. 对人或事物给予低的评价(跟“褒”相对)
  3. 降低官职
  4. 消极;谴责

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

hạ; giáng; giảm; sụt (giá)

降低价值

苏东坡曾被贬到黄州居住。

sū dōng pō céng bèi biǎn dào huáng zhōu jū zhù

HSK6

Tô Đông Pha từng bị giáng chức đến Hoàng Châu.

Su Dongpo was once exiled to live in Huangzhou.

义项 vHSK7-9

xấu; chê; đánh giá thấp

对人或事物给予低的评价(跟“褒”相对)

义项 vHSK7-9

giáng; giảm (chức vụ)

降低官职

义项 adjHSK7-9

tiêu cực; chê bai

消极;谴责

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️