返回查词
贰
èr
ㄦˋHSK1numb, adj单字
số hai viết bằng chữ; số hai viết hoa
defect; change one's allegiance; be a turncoat 参见: 贰 臣; 贰 心
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ''二''的大写参看〖数字〗
- 变节;背叛
义项
Nghĩa义项 ①numb, adj≈HSK1
số hai viết bằng chữ; số hai viết hoa
''二''的大写参看〖数字〗
义项 ②numb, adj≈HSK1
phản bội; hai lòng; ăn ở hai lòng
变节;背叛
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️