WinHSK
返回查词
ㄧˊ
HSK1v单字

tặng; biếu cho

bequeath; leave behind 参见: 贻 患; 贻 人口实; 贻 笑大方

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赠送
  2. 遗留

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

tặng; biếu cho

赠送

义项 vHSK1

để lại

遗留

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️