返回查词 贻贝yí bèiHSK1ngao贻笑yí xiàoHSK1thật nực cười贻误yíwùHSK1làm hỏng; làm lỡ贻害yí hàiHSK1gieo hại; đầu độc贻灵yí língHSK1Di Linh (thuộc tỉnh Lâm Đồng)彤管贻tóng guǎn yíHSK1Cây trúc đỏ (Cống phẩm quý)贻笑大方yí xiào dà fāngHSK6làm trò cười cho người trong nghề; làm trò hề cho thiên hạ贻害无穷yí hài wú qióngHSK7-9gây hại vô cùng
贻
yí
ㄧˊHSK1v单字
tặng; biếu cho
bequeath; leave behind 参见: 贻 患; 贻 人口实; 贻 笑大方
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赠送
- 遗留
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
tặng; biếu cho
赠送
义项 ②v≈HSK1
để lại
遗留
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️