返回查词 栽赃zāizāngHSK7-9vu oan; đổ tội; vu cáo; phao tang赃物zāng wùHSK7-9tang vật; tang chứng; của tham ô; vật hối lộ; của đút lót分赃fēnzānɡHSK7-9chia của; chia chiến lợi phẩm (trộm cướp)赃款zāng kuǎnHSK7-9tiền tham ô; tiền ăn hối lộ; tiền ăn cướp销赃xiāo zāngHSK7-9phi tang贪赃tān zāngHSK7-9ăn hối lộ; ăn của đút lót赃证zāng zhèngHSK7-9tang chứng; vật tham ô; của đút lót; của hối lộ贼赃zéi zāngHSK7-9của trộm cướp; của ăn cắp; tang vật; của ăn trộm赃官zāng guānHSK7-9tham quan; quan tham nhũng; tham quan ô lại; quan tham ô hối lộ
赃
zāng
ㄗㄤHSK7-9n, adj单字
tang vật; của ăn cắp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赃物
义项
Nghĩa义项 ①n, adj≈HSK7-9
tang vật; của ăn cắp
赃物
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️