WinHSK
返回查词
zāng
ㄗㄤ
HSK7-9n, adj单字

tang vật; của ăn cắp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赃物

义项

Nghĩa
义项 n, adjHSK7-9

tang vật; của ăn cắp

赃物

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️