返回查词
赅
gāi
ㄍㄞHSK1v单字
bao gồm; kiêm; cả
include; embrace
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 兼;包括
- 完备;全
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
bao gồm; kiêm; cả
兼;包括
义项 ②v≈HSK1
đầy đủ; đủ; trọn vẹn
完备;全
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
bao gồm; kiêm; cả
include; embrace
bao gồm; kiêm; cả
兼;包括
đầy đủ; đủ; trọn vẹn
完备;全
字源解析即将上线 🖌️