WinHSK
返回查词
shē
ㄕㄜ
HSK1v单字

chịu; nợ

buy or sell on credit 参见: 赊 购; 赊 销 赊 些必需品 buy some essentials on credit

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赊欠

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

chịu; nợ

赊欠

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️