WinHSK
返回查词
ㄈㄨˋ
HSK6n, v单字

trao; cho; giao; ban cho

natural endowment 参见: 赋 性;天 赋

漢越 phú

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (上对下) 交给
  2. 征收 (赋税)
  3. 做 (诗、词)
  4. 旧时指农业税
  5. 中国古代文体,盛行于汉魏六朝,是韵文和散文的综合体,通常用来写景叙事,也有以较短的篇幅抒情说理的

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

trao; cho; giao; ban cho

(上对下) 交给

在这父子三人中,苏轼的文学成就最高,他在诗词、散文等方面都取得了巨大的成就,如《赤壁赋》《石钟山记》等作品都广为流传。

HSK5

义项 vHSK6

trưng thu; thu thuế

征收 (赋税)

义项 vHSK6

làm; soạn; sáng tác (thơ, từ)

做 (诗、词)

诗人当场赋词一首。

Shīrén dāngchǎng fù cí yī shǒu.

HSK6

Nhà thơ soạn một bài từ ngay tại chỗ.

The poet composed a poem on the spot.

义项 nHSK6

thuế; thuế ruộng; thuế nông nghiệp; thuế đất

旧时指农业税

义项 nHSK6

phú; thể phú

中国古代文体,盛行于汉魏六朝,是韵文和散文的综合体,通常用来写景叙事,也有以较短的篇幅抒情说理的

《赤壁赋》是苏轼的名篇。

《Chìbì Fù》 shì Sū Shì de míngpiān.

HSK6

“Xích Bích phú” là tác phẩm nổi tiếng của Tô Thức.

"The Red Cliff Ode" is a famous work by Su Shi.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️