WinHSK
返回查词
ㄉㄨˇ
HSK7-9v单字

đánh bạc; đánh bài

bet 参见: 赌 东道; 打 赌

漢越 phụ, đổ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赌博
  2. 泛指争输赢

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

đánh bạc; đánh bài

赌博

警方突袭了地下赌场。

jǐngfāng tūxí le dìxià dǔchǎng.

HSK6

Cảnh sát đột kích sới bạc ngầm.

The police raided an underground casino.

义项 vHSK7-9

đánh cá; đánh cược; cá cược

泛指争输赢

我们赌谁先完成吧!

Wǒmen dǔ shuí xiān wánchéng ba!

HSK4

Chúng ta cược xem ai làm xong trước nhé!

Let's bet on who will finish first!

我赌明天一定会下雨。

Wǒ dǔ míngtiān yīdìng huì xiàyǔ.

HSK4

Tôi cá là ngày mai nhất định sẽ mưa.

I bet it will rain tomorrow.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️