返回查词 赔偿péichángHSK6bồi thường; đền bù; bù đắp索赔suǒpéiHSK7-9bắt đền; bồi thường赔钱péiqiánHSK7-9chịu lỗ; lỗ tiền; lỗ vốn; thua lỗ (trong giao dịch, kinh doanh hoặc thương mại)理赔lǐ péiHSK5đòi bồi thường; xử lý bồi thường赔本péi běnHSK5lỗ vốn; thâm hụt vốn; thâm hụt tiền赔付péi fùHSK5đền bù; bồi thường; chi trả tổn thất赔礼péi lǐHSK5nhận lỗi; xin lỗi赔罪péi zuìHSK6nhận tội; nhận lỗi; xin lỗi赔款péikuǎnHSK5đền tiền赔上péi shàngHSK5để có được cái giá phải trả là (danh tiếng của một người, v.v.)
赔
péi
ㄆㄟˊHSK5v单字
bồi thường; đền
lose money in business 参见: 赔 本; 赔 钱
漢越 bồi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赔偿
- 做买卖损失本钱 (跟''赚''相对)
- 对不起
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
bồi thường; đền
赔偿
这与投资中的“套牢”多么相似啊:已经亏损了,却没有及早卖出,结果赔了更多。
≈HSK5
没事,我一共也就去买几千块钱的,全赔了也没关系。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
lỗ vốn; thua lỗ; thâm hụt; thiệt hại
做买卖损失本钱 (跟''赚''相对)
做生意他赔了个精光。
Zuò shēngyi tā péi le ge jīngguāng.
≈HSK5
Làm ăn anh ấy lỗ sạch vốn.
He lost everything in business.
这次投资他赔了很多钱。
Zhè cì tóuzī tā péi le hěnduō qián.
≈HSK5
Lần đầu tư này anh ấy lỗ rất nhiều tiền.
He lost a lot of money on this investment.
义项 ③v≈HSK5
xin lỗi
对不起
Tình huống & hội thoại
买股票是有风险的,你要谨慎。HSK5
男:买股票是有风险的,你要谨慎。
女:没事,我一共也就去买几千块钱的,全赔了也没关系。
你上次买的股票这几天一直在涨,赚了…HSK5
女:你上次买的股票这几天一直在涨,赚了不少钱了吧。
男:哪儿啊,别提了。现在在涨的那支股票我前一阵儿已经卖了。
女:你怎么会把它卖了呢?
男:那个时候股市情况不太好,我怕赔得太多,就把它卖了。谁知道它现在又涨得这么厉害。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️