返回查词 赠送zèngsòngHSK5biếu; tặng馈赠kuì zèngHSK6tặng; biếu; lễ捐赠juānzèngHSK6biếu; tặng; quyên góp (vật phẩm cho quốc gia hoặc tập thể)赠品zèng pǐnHSK5quà tặng; tặng phẩm; quà tặng kèm赠予zèng yǔHSK6tặng赠与zèng yǔHSK5tặng cho赠言zèng yánHSK5lời khen tặng; lời khuyến khích; tặng ngôn回赠huí zèngHSK5quà đáp lễ; quà tặng lại; tặng lại赠礼zèng lǐHSK5lễ vật; quà tặng; tặng phẩm获赠huò zèngHSK5để được nhận
赠
zèng
ㄗㄥˋHSK5v单字
biếu; tặng
confer a title on/upon sb 参见:追 赠
漢越 tặng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把东西无偿地送给别人
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
biếu; tặng
把东西无偿地送给别人
此物为你兄长所赠。
Cǐ wù wèi nǐ xiōngzhǎng suǒ zèng.
≈HSK6
Vật này do anh trai của bạn tặng.
This item was given by your elder brother.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️