WinHSK
返回查词
shàn
ㄕㄢˋ
HSK7-9v, adj单字

phụng dưỡng (nhu cầu sinh hoạt)

support; keep; provide for 参见: 赡 养

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赡养
  2. 丰富;充足

义项

Nghĩa
义项 v, adjHSK7-9

phụng dưỡng (nhu cầu sinh hoạt)

赡养

义项 v, adjHSK7-9

phong phú; đầy đủ; thiệm

丰富;充足

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️