WinHSK
返回查词
chèn
ㄔㄣˋ
HSK6prep单字

nhân; nhân lúc; nhân dịp; thừa dịp

run after; chase

漢越 chẩn, sấn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示利用时机;条件等
  2. 富有;拥有

义项

Nghĩa
义项 prepHSK6

nhân; nhân lúc; nhân dịp; thừa dịp

表示利用时机;条件等

趁他还没来,我先告诉你。

Chèn tā hái méi lái, wǒ xiān gàosu nǐ.

HSK4

Nhân lúc anh ấy chưa tới, tớ kể cho cậu.

Before he comes, let me tell you first.

趁天气好,我们去散步吧。

Chèn tiānqì hǎo, wǒmen qù sànbù ba.

HSK4

Nhân lúc thời tiết đẹp, chúng ta đi dạo nhé.

Let's go for a walk while the weather is nice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

sẵn; giàu có

富有;拥有

趁现在年轻,要努力拼搏。

Chèn xiànzài niánqīng, yào nǔlì pīnbó.

HSK4

Sẵn còn trẻ, phải cố gắng.

While you are still young, you must work hard.

Tình huống & hội thoại

趁现在网店打折,我买条牛仔裤好了。HSK5
趁现在网店打折,我买条牛仔裤好了。
还是去实体店试穿一下再买吧,省得到时候买了又不合适。
丽丽下个月中旬结婚,你收到通知了吧?HSK5
丽丽下个月中旬结婚,你收到通知了吧?
收到了,大学毕业后大家就没见过面,正好趁这次机会聚聚。
我下个月要去外地参加培训,不知道能不能赶回来。
你要是实在不能出席,咱们可以改天再聚。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️