返回查词
趸
dǔn
ㄉㄨㄣˇHSK1v单字
cả lô; cả khối; trọn gói
buy wholesale
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 整批
- 整批买进 (准备出卖)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
cả lô; cả khối; trọn gói
整批
义项 ②v≈HSK1
mua trọn bộ; mua trọn gói (chuẩn bị bán ra)
整批买进 (准备出卖)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️