WinHSK
返回查词
zhǐ
ㄓˇ
HSK1n单字

ngón chân

foot

漢越 chỉ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脚指头; 脚

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ngón chân

脚指头; 脚

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️