返回查词 距离jùlíHSK4cách; cách khoảng差距chājùHSK5chênh lệch; khoảng cách; chỗ thua kém距今jù jīnHSK4cách đây; cách nay; cách ngày nay相距xiānɡjùHSK4cách nhau间距jiānjùHSK4khoảng thời gian焦距jiāojùHSK7-9tiêu cự; độ dài tiêu điểm截距jié jùHSK6Khoảng cách (trong toán học)螺距luó jùHSK7-9kẽ răng级距jí jùHSK4danh mục được xác định bởi một loạt các giá trị (bậc, dấu ngoặc, lớp, v.v.)轴距zhóu jùHSK7-9chiều dài trục
距
jù
ㄐㄩˋHSK4v单字
cự ly; khoảng cách
distance 参见: 距 离;焦 距 ;行 距
漢越 cự
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 距离
- 雄鸡爪子后面突出像脚趾的部分
- 离; 离开
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
cự ly; khoảng cách
距离
就像高速公路上,车与车之间,即使是同一个方向,也要“保持车距”,否则容易出事故。
≈HSK6
实际上,很多拍摄都离不开三脚架的帮助,比如夜景拍摄、微距拍摄等。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
cựa gà; cựa
雄鸡爪子后面突出像脚趾的部分
义项 ③v≈HSK4
cách; cách xa; rời xa
离; 离开
越南距中国很近。
Yuènán jù Zhōngguó hěn jìn.
≈HSK5
Việt Nam cách Trung Quốc rất gần.
Vietnam is very close to China.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️