WinHSK
返回查词
ㄐㄩˋ
HSK4v单字

cự ly; khoảng cách

distance 参见: 距 离;焦 距 ;行 距

漢越 cự

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 距离
  2. 雄鸡爪子后面突出像脚趾的部分
  3. 离; 离开

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

cự ly; khoảng cách

距离

就像高速公路上,车与车之间,即使是同一个方向,也要“保持车距”,否则容易出事故。

HSK6

实际上,很多拍摄都离不开三脚架的帮助,比如夜景拍摄、微距拍摄等。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

cựa gà; cựa

雄鸡爪子后面突出像脚趾的部分

义项 vHSK4

cách; cách xa; rời xa

离; 离开

越南距中国很近。

Yuènán jù Zhōngguó hěn jìn.

HSK5

Việt Nam cách Trung Quốc rất gần.

Vietnam is very close to China.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️