返回查词 跪下guì xiàHSK6quỳ xuống (ra lệnh)跪拜guì bàiHSK6cúi lạy; quỳ mọp下跪xià guìHSK6quỳ gối跪坐guì zuòHSK6ngồi chồm hỗm; ngồi xổm; chồm hổm跪倒guì dǎoHSK6quỳ; quỳ gối罚跪fá guìHSK6phạt quỳ跪谢guì xièHSK6Quỳ gối để tỏ lòng biết ơn; hoặc để xin tội; quỳ lạy cảm ơn跪射guì shèHSK6quỳ bắn跪伏guì fúHSK7-9nằm mọp; quỳ mọp长跪cháng guìHSK6quỳ thẳng; quỳ gối
跪
guì
ㄍㄨㄟˋHSK6v单字
quỳ; quỳ gối
漢越 quỵ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两膝弯曲,使一个或两个膝盖着地
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
quỳ; quỳ gối
两膝弯曲,使一个或两个膝盖着地
她跪下来请求原谅。
Tā guì xiàlai qǐngqiú yuánliàng.
≈HSK5
Cô ấy quỳ xuống xin tha thứ.
She knelt down to ask for forgiveness.
他扑通一声跪了下来。
Tā pūtōng yì shēng guì le xiàlái.
≈HSK5
Anh ấy quỳ xuống phịch một cái.
He fell to his knees with a thud.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️