WinHSK
返回查词
yǒng
ㄩㄥˇ
HSK7-9v单字

nhảy; nhảy lên

leap up; jump up 参见: 踊 跃

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 往上跳

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nhảy; nhảy lên

往上跳

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️