返回查词
踝
huái
ㄏㄨㄞˊHSK1n单字
mắt cá
ankle
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小腿与脚之间部位的左右两侧的突起,是由胫骨和腓骨下端的膨大部分形成的
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
mắt cá
小腿与脚之间部位的左右两侧的突起,是由胫骨和腓骨下端的膨大部分形成的
我的脚踝扭伤了。
Wǒ de jiǎohuái niǔshāng le.
≈HSK6
Tôi bị bong gân mắt cá chân.
I sprained my ankle.
脚踝肿胀。
Jiǎohuái zhǒngzhàng.
≈HSK6
Mắt cá chân sưng tấy.
The ankle is swollen.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️