WinHSK
返回查词
cǎi
ㄘㄞˇ
HSK6v单字

giẫm; đạp; đứng

pursue (after) bandits; prosecute crimes 参见: 踩 案; 踩 捕

漢越 thải

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脚底接触地面或物体
  2. 比喻贬低、糟蹋
  3. 旧时指追踪(盗匪)或追查(案件)

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

giẫm; đạp; đứng

脚底接触地面或物体

别踩着我的脚。

Bié cǎi zhe wǒ de jiǎo.

HSK3

Đừng giẫm lên chân tôi.

Don't step on my foot.

请不要踩到花坛里的花。

Qǐng bùyào cǎi dào huātán lǐ de huā.

HSK4

Xin đừng giẫm lên hoa trong vườn hoa.

Please don't step on the flowers in the flower bed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

hạ thấp; đánh giá thấp; chà đạp

比喻贬低、糟蹋

他总是喜欢踩别人来抬高自己。

Tā zǒngshì xǐhuan cǎi biérén lái táigāo zìjǐ.

HSK5

Anh ấy luôn thích chà đạp người khác để nâng cao bản thân.

He always likes to put others down to elevate himself.

踩着同事往上爬。

Cǎi zhe tóngshì wǎng shàng pá.

HSK5

Leo lên bằng cách chà đạp đồng nghiệp.

Climbing up by stepping on colleagues.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

theo vết; theo dấu; lần theo dấu vết; truy xét

旧时指追踪(盗匪)或追查(案件)

Tình huống & hội thoại

窗帘脏了,拆下来洗洗吧。HSK5
窗帘脏了,拆下来洗洗吧。
好,那我去拿小梯子去。
不用,我踩书桌上就行,你帮我扶一下。
行,你小心点儿,别把灰尘弄到眼睛里。
墙上的钟是不是挂歪了?HSK5
墙上的钟是不是挂歪了?
嗯,是有点儿斜。
我去搬个椅子重新弄一下。
不用,你脱了鞋,踩这个柜子上就可以。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️