返回查词
蹬
dēng
ㄉㄥHSK7-9v单字
đạp; giẫm
漢越 đăng, đặng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见 “蹭蹬”
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
lận đận; long đong
见 “蹭蹬”
人生难免有时蹭蹬。
rénshēng nánmiǎn yǒushí cèngdèng.
≈HSK6
Cuộc sống khó tránh khỏi có lúc lận đận.
Life inevitably has its ups and downs.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️