返回查词 蹲下dūn xiàHSK6ngồi xổm; ngồi chồm hổm蹲坑dūn kēngHSK7-9ngồi cầu深蹲shēn dūnHSK6squat蹲点dūn diǎnHSK6cắm điểm; nằm vùng (đi sâu vào công tác thực tế ở cơ sở để rút kinh nghiệm)蹲厕dūn cèHSK6nhà vệ sinh ngồi xổm蹲伏dūn fúHSK7-9núp; trốn半蹲bàn dūnHSK6ngồi xổm蹲班dūn bānHSK6lưu ban; ở lại lớp蹲腿dūn tuǐHSK6ngồi chồm hổm; ngồi lên gối蹲踞dūn jùHSK6chồm hỗm; ngồi chồm hỗm; chòm chõm; chồm chỗm
蹲
dūn
ㄉㄨㄣHSK6v单字
ngồi xổm; ngồi chồm hổm; thụp
漢越 tồn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 腿、脚猛然落地,因震动而受伤
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
sái; trật; trặc (chân); sai khớp; bong gân
腿、脚猛然落地,因震动而受伤
他蹲下避开了飞来的球。
Tā dūnxià bìkāi le fēi lái de qiú.
≈HSK4
Anh ấy ngồi xổm xuống để tránh quả bóng bay tới.
He ducked down to avoid the incoming ball.
我蹲下看到了地上的小猫。
Wǒ dūnxià kàndào le dì shang de xiǎo māo.
≈HSK4
Tôi ngồi xổm xuống nhìn thấy con mèo nhỏ dưới đất.
I squatted down and saw the kitten on the ground.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️