WinHSK
返回查词
zào
ㄗㄠˋ
HSK7-9adj单字

nóng nảy; nóng

rash; impetuous; restless 参见:暴 躁 ;急 躁 ;戒骄戒 躁 性子 躁 be quick-tempered; be hot-tempered

漢越 táo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 性急;不冷静

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

nóng nảy; nóng

性急;不冷静

他性格有点急躁。

Tā xìnggé yǒudiǎn jízào.

HSK5

Tính cách anh ấy hơi nóng nảy.

He has a bit of a hot temper.

别这么容易急躁。

Bié zhème róngyì jízào.

HSK5

Đừng dễ nổi nóng như vậy.

Don't be so easily agitated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️