WinHSK
返回查词
gōng
ㄍㄨㄥ
HSK7-9adv, v单字

tự mình; tự bản thân; đích thân

bend forward; bow; stoop 参见: 躬 身

漢越 cung

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自身;亲身
  2. 弯下 (身子)

义项

Nghĩa
义项 advHSK7-9

tự mình; tự bản thân; đích thân

自身;亲身

他亲自处理问题。

tā qīnzì chǔlǐ wèntí.

HSK4

Anh ấy tự mình giải quyết vấn đề.

He handles the problem personally.

校长亲自检查作业。

xiàozhǎng qīnzì jiǎnchá zuòyè.

HSK4

Hiệu trưởng tự mình kiểm tra bài tập.

The principal personally checks the homework.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

cúi; khom; cong

弯下 (身子)

学生向老师鞠躬。

Xuéshēng xiàng lǎoshī jūgōng.

HSK5

Học sinh cúi đầu chào thầy cô.

The students bowed to the teacher.

他总是卑躬屈膝。

Tā zǒngshì bēigōngqūxī.

HSK6

Anh ấy luôn cúi đầu khiêm tốn.

He is always bowing and scraping.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️