返回查词
躯
qū
ㄑㄩHSK7-9n单字
thân thể; cơ thể; thân hình
human body 参见: 躯 体;身 躯 ;为国捐 躯
漢越 khu, xu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身体
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
thân thể; cơ thể; thân hình
身体
我们要保重身体。
Wǒmen yào bǎozhòng shēntǐ.
≈HSK3
Chúng ta cần chăm sóc cơ thể của mình.
We should take good care of our bodies.
我的身体太疲惫了。
wǒ de shēntǐ tài píbèi le.
≈HSK5
Cơ thể tôi quá mệt mỏi rồi.
My body is too exhausted.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️