WinHSK
返回查词
xuān
ㄒㄩㄢ
HSK1adj, n单字

cao

small room or veranda with windows [used in names of studies, restaurants or teahouses in ancient times]

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有窗的廊子或小屋子 (旧时多用为书斋名或茶馆、饭馆等的字号)
  2. 古代一种有帷幕而前顶较高的车
  3. 窗户; 门

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

cao

轩女士是我们的新邻居。

Xuān nǚshì shì wǒmen de xīn línjū.

HSK3

Cô Xuân là hàng xóm mới của chúng tôi.

Ms. Xuan is our new neighbor.

轩昂的志向,让人敬佩。

Xuān'áng de zhìxiàng, ràng rén jìngpèi.

HSK6

Chí hướng cao cả, khiến người ta kính phục.

His lofty aspirations are admirable.

义项 nHSK1

phòng; phòng nhỏ; phòng có cửa sổ

有窗的廊子或小屋子 (旧时多用为书斋名或茶馆、饭馆等的字号)

义项 nHSK1

xe (có màn che, mui phía trước cao hơn)

古代一种有帷幕而前顶较高的车

义项 nHSK1

cửa; cửa sổ (văn viết)

窗户; 门

义项 nHSK1

họ Hiên

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️