WinHSK
返回查词
bèi
ㄅㄟˋ
HSK6n单字

thế hệ; vai vế; lứa; hàng; bối

lifetime; all one's life 参见: 辈 子

漢越 bối

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 行辈; 辈分
  2. (辈子、辈儿)一世; 一生
  3. 等; 类(指人)

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

thế hệ; vai vế; lứa; hàng; bối

行辈; 辈分

他一辈子都很努力。

Tā yībèizi dōu hěn nǔlì.

HSK4

Anh ấy đã cố gắng suốt cả đời.

He has worked hard all his life.

你这辈子快乐吗?

Nǐ zhè bèizi kuàilè ma?

HSK4

Cả đời này bạn có hạnh phúc không?

Are you happy in this life?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

đời; cuộc đời

(辈子、辈儿)一世; 一生

你愿意爱我一辈子吗?

Nǐ yuànyì ài wǒ yībèizi ma?

HSK4

Em có bằng lòng yêu anh cả đời không?

Are you willing to love me for a lifetime?

义项 nHSK6

đẳng cấp; loại; lớp; bọn (chỉ người)

等; 类(指人)

义项 nHSK6

họ Bối

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️