返回查词 辈子bèi ziHSK6cả đời; cuộc đời长辈zhǎngbèiHSK6bề trên; bậc trên; bậc đàn anh; bậc cha chú晚辈wǎnbèiHSK6người trẻ; hậu bối; đàn em前辈qiánbèiHSK7-9tiền bối; lớp trước; người đi trước辈分bèi fēnHSK6vai vế; thứ bậc (trong gia đình hoặc dòng họ)祖辈zǔ bèiHSK6tổ tông; tổ tiên; ông cha后辈hòu bèiHSK6hậu bối; hậu sinh; lớp sau; thế hệ sau父辈fùbèiHSK6bậc cha chú; cha chú同辈tónɡbèiHSK6cùng thế hệ; cùng hàng; ngang vai ngang vế; bằng vai phải lứa; bằng vai鼠辈shǔ bèiHSK6tiểu nhân; đồ vô lại; thử bối
辈
bèi
ㄅㄟˋHSK6n单字
thế hệ; vai vế; lứa; hàng; bối
lifetime; all one's life 参见: 辈 子
漢越 bối
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 行辈; 辈分
- (辈子、辈儿)一世; 一生
- 等; 类(指人)
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
thế hệ; vai vế; lứa; hàng; bối
行辈; 辈分
他一辈子都很努力。
Tā yībèizi dōu hěn nǔlì.
≈HSK4
Anh ấy đã cố gắng suốt cả đời.
He has worked hard all his life.
你这辈子快乐吗?
Nǐ zhè bèizi kuàilè ma?
≈HSK4
Cả đời này bạn có hạnh phúc không?
Are you happy in this life?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
đời; cuộc đời
(辈子、辈儿)一世; 一生
你愿意爱我一辈子吗?
Nǐ yuànyì ài wǒ yībèizi ma?
≈HSK4
Em có bằng lòng yêu anh cả đời không?
Are you willing to love me for a lifetime?
义项 ③n≈HSK6
đẳng cấp; loại; lớp; bọn (chỉ người)
等; 类(指人)
义项 ④n≈HSK6
họ Bối
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️