返回查词
辊
gǔn
ㄍㄨㄣˇHSK1n单字
trục; cốt (những linh kiện hình trụ tròn có thể lăn tròn được)
roller; roll
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 机器上能滚动的圆柱形机件的统称也叫罗拉
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
trục; cốt (những linh kiện hình trụ tròn có thể lăn tròn được)
机器上能滚动的圆柱形机件的统称也叫罗拉
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️