返回查词 编辑biānjíHSK6biên tập; chỉnh lý; biên soạn; chỉnh sửa逻辑luójíHSK5luận lý; tư duy剪辑jiǎnjíHSK7-9cắt ghép; cắt nối; chỉnh lý; biên tập lại (bộ phim)专辑zhuānjíHSK7-9album特辑tè jíHSK5số đặc biệt图辑tú jíHSK5thư viện ảnh (trên trang web)辑录jí lùHSK5tập lục; biên soạn sao lục (thu thập, gom góp, lựa chọn biên tập thành sách)合辑hé jíHSK5biên soạn辑要jí yàoHSK5bản tóm tắt; tóm tắt出辑chū jíHSK5Xuất bản, phát hành tập sách
辑
jí
ㄐㄧ˙HSK5measure, v单字
biên dịch; biên tập
part; volume; division
漢越 tập
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 编辑;辑录
- 整套书籍、资料等按内容或发表先后次序分成的各个部分
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
biên dịch; biên tập
编辑;辑录
义项 ②measure≈HSK5
tập (một phần của bộ sách)
整套书籍、资料等按内容或发表先后次序分成的各个部分
这套书一年出一辑。
Zhè tào shū yī nián chū yī jí.
≈HSK6
Bộ sách này mỗi năm xuất bản một tập.
This book series publishes one volume per year.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️