WinHSK
返回查词
niǎn
ㄋㄧㄢˇ
HSK7-9v单字

trằn trọc; trăn trở

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辗转另见niǎn

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

trằn trọc; trăn trở

辗转另见niǎn

他昨天辗转反侧一整晚。

Tā zuótiān zhǎnzhuǎn fǎncè yī zhěng wǎn.

HSK6

Anh ấy trằn trọc suốt đêm hôm qua.

He tossed and turned all night yesterday.

那天夜里,他辗转反侧,难以入睡。

Nà tiān yèlǐ, tā zhǎnzhuǎn fǎncè, nányǐ rùshuì.

HSK6

Đêm đó, anh ấy trằn trọc không ngủ được.

That night, he tossed and turned, unable to fall asleep.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️

相关词

Từ liên quan
辗轧niǎn yàHSK7-9lăn qua