WinHSK
返回查词
zhé
ㄓㄜˊ
HSK7-9n单字

vết xe; vệt bánh xe; vết bánh xe

漢越 triệt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 车辙,车轮轧的痕迹
  2. 行车规定的路线方向
  3. 杂曲、戏曲、歌词所押的韵

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

vết xe; vệt bánh xe; vết bánh xe

车辙,车轮轧的痕迹

泥路上有很多车辙。

Nílù shàng yǒu hěnduō chēzhé.

HSK6

Trên con đường đất có rất nhiều vệt bánh xe.

There were many tire tracks on the muddy road.

义项 nHSK7-9

tuyến đường (quy định cho xe đi)

行车规定的路线方向

义项 nHSK7-9

vần điệu; vần gieo (trong bài hát)

杂曲、戏曲、歌词所押的韵

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️