WinHSK
返回查词
ㄍㄨ
HSK7-9n单字

tội; tội vạ

let down; be unworthy of; disappoint 参见: 辜 负

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 背弃;违背

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

tội; tội vạ

不应让无辜的群众受害。

Bù yīng ràng wúgū de qúnzhòng shòuhài.

HSK5

Không nên để người dân vô tội bị hại.

Innocent people should not be harmed.

义项 nHSK7-9

vứt bỏ; ruồng bỏ; làm trái

背弃;违背

我一定不辜负老师的期望。

Wǒ yīdìng bù gūfù lǎoshī de qīwàng.

HSK6

Tôi nhất định không phụ sự mong đợi của thầy cô.

I will definitely not disappoint the teacher's expectations.

义项 nHSK7-9

họ Cô

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️