WinHSK
返回查词
ㄘˊ
HSK5v单字

từ (một thể loại văn học cổ điển Trung Quốc)

a form of classical Chinese poetry; ballad 《木兰 辞 》 The Ballad of Mulan

漢越 từ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古典文学的一种体裁
  2. 文辞;言辞
  3. 告别
  4. 辞职;推卸
  5. 躲避;推托
  6. 主动要求解除职务

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

từ (một thể loại văn học cổ điển Trung Quốc)

古典文学的一种体裁

他总是找借口辞职。

Tā zǒngshì zhǎo jièkǒu cízhí.

HSK4

Anh ấy luôn tìm cớ để nghỉ việc.

He always finds excuses to quit his job.

有关她的一些介绍最早出现在北朝民歌《木兰辞》中,但是关于她的出生年月和故乡,史书记载不一。

HSK5

义项 nHSK5

ngôn từ; cách diễn đạt

文辞;言辞

他的辞藻非常华丽。

Tā de cízǎo fēicháng huálì.

HSK6

Ngôn từ của anh ấy rất hoa mỹ.

His diction is very ornate.

义项 nHSK5

họ Từ

义项 vHSK5

cáo biệt; từ biệt

告别

他向大家告辞。

Tā xiàng dàjiā gàocí.

HSK5

Anh ấy từ biệt mọi người.

He said goodbye to everyone.

义项 vHSK5

từ chức; từ chối

辞职;推卸

他辞掉了公司的职位。

Tā cí diào le gōngsī de zhíwèi.

HSK5

Anh ấy đã từ chức khỏi vị trí trong công ty.

He resigned from his position at the company.

义项 6vHSK5

trốn tránh; lảng tránh

躲避;推托

义项 7vHSK5

sa thải; đuổi

主动要求解除职务

他被学校开除了。

Tā bèi xuéxiào kāichú le.

HSK5

Anh ấy bị đuổi khỏi trường.

He was expelled from school.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️