từ (một thể loại văn học cổ điển Trung Quốc)
a form of classical Chinese poetry; ballad 《木兰 辞 》 The Ballad of Mulan
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古典文学的一种体裁
- 文辞;言辞
- 姓
- 告别
- 辞职;推卸
- 躲避;推托
- 主动要求解除职务
义项
Nghĩatừ (một thể loại văn học cổ điển Trung Quốc)
古典文学的一种体裁
他总是找借口辞职。
Tā zǒngshì zhǎo jièkǒu cízhí.
Anh ấy luôn tìm cớ để nghỉ việc.
He always finds excuses to quit his job.
有关她的一些介绍最早出现在北朝民歌《木兰辞》中,但是关于她的出生年月和故乡,史书记载不一。
ngôn từ; cách diễn đạt
文辞;言辞
他的辞藻非常华丽。
Tā de cízǎo fēicháng huálì.
Ngôn từ của anh ấy rất hoa mỹ.
His diction is very ornate.
họ Từ
姓
cáo biệt; từ biệt
告别
他向大家告辞。
Tā xiàng dàjiā gàocí.
Anh ấy từ biệt mọi người.
He said goodbye to everyone.
từ chức; từ chối
辞职;推卸
他辞掉了公司的职位。
Tā cí diào le gōngsī de zhíwèi.
Anh ấy đã từ chức khỏi vị trí trong công ty.
He resigned from his position at the company.
trốn tránh; lảng tránh
躲避;推托
sa thải; đuổi
主动要求解除职务
他被学校开除了。
Tā bèi xuéxiào kāichú le.
Anh ấy bị đuổi khỏi trường.
He was expelled from school.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️