返回查词 辩论biànlùnHSK7-9biện luận; tranh cãi; tranh luận狡辩jiǎo biànHSK7-9ngụy biện; già mồm; biện minh答辩dábiànHSK7-9biện hộ; biện luận; bào chữa; bảo vệ; trả lời辩解biànjiěHSK7-9biện giải; giãi bày; bày tỏ; biện bạch; thanh minh; bàn giải; cãi lẽ; giải thích rõ辩护biànhùHSK7-9biện hộ; bào chữa辩证biànzhèngHSK7-9phân tích biện chứng争辩zhēngbiànHSK7-9tranh luận; tranh biện; biện luận; chối cãi辩驳biànbóHSK7-9bài bác; cãi; vặn lại; bác lẽ; bác; bẻ lại诡辩ɡuǐbiànHSK7-9nguỵ biện; quỷ biện; chối lất雄辩xiónɡbiànHSK7-9hùng biện; biện luận vững vàng
辩
biàn
ㄅㄧㄢˋHSK7-9v单字
cãi; biện luận; tranh luận; cãi lẽ; biện bạch; biện giải
漢越 biện
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提出理由或根据来说明、解释真伪或是非
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
cãi; biện luận; tranh luận; cãi lẽ; biện bạch; biện giải
提出理由或根据来说明、解释真伪或是非
他努力为自己辩护。
Tā nǔlì wèi zìjǐ biànhù.
≈HSK5
Anh ấy nỗ lực biện hộ cho mình.
He tried hard to defend himself.
评委们对于选谁当最佳辩手意见不统一,还在讨论。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
怎么还不公布辩论赛的结果?HSK5
女:怎么还不公布辩论赛的结果?
男:评委们对于选谁当最佳辩手意见不统一,还在讨论。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️