WinHSK
返回查词
ㄖㄨˇ
HSK7-9adv, n, v单字

nhục nhã; sự sỉ nhục

be indebted (to sb for a kindness); be honoured

漢越 nhục

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 耻辱 (跟''荣''相对)
  2. 使受耻辱; 侮辱
  3. 玷辱
  4. 谦词,用于对方的动作行为前,表示承蒙

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

nhục nhã; sự sỉ nhục

耻辱 (跟''荣''相对)

不要承受耻辱。

Bùyào chéngshòu chǐrǔ.

HSK6

Đừng chịu đựng sự sỉ nhục.

Don't endure humiliation.

于是唐太宗非但没有怪罪缅伯高,反而觉得他忠诚老实,不辱使命,就重重地赏赐了他。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

làm nhục; sỉ nhục

使受耻辱; 侮辱

不要羞辱他人。

Bùyào xiūrǔ tārén.

HSK5

Đừng sỉ nhục người khác.

Don't humiliate others.

别做侮辱人的事。

Bié zuò wǔrǔ rén de shì.

HSK6

Đừng làm chuyện sỉ nhục người khác.

Don't do things that insult others.

义项 vHSK7-9

bôi nhọ

玷辱

不要辱没别人的名声。

Bùyào rǔmò biérén de míngshēng.

HSK6

Đừng bôi nhọ danh tiếng của người khác.

Don't tarnish others' reputation.

义项 advHSK7-9

may mà được; rất biết ơn; may được (lời nói khiêm tốn, biểu thị được thừa hưởng ưu đãi)

谦词,用于对方的动作行为前,表示承蒙

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️