WinHSK
返回查词
liáo
ㄌㄧㄠˊ
HSK7-9adj, n单字

xa; xa xôi

distant; remote; faraway 参见: 辽 阔

漢越 liêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辽宁省的简称
  2. 朝代,公元907-1125,契丹人耶律阿保机所建,在中国北部,初名契丹,938年 (一说947年) 改称辽

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

xa; xa xôi

辽宁拥有丰富的工业基础。

Liáoníng yōngyǒu fēngfù de gōngyè jīchǔ.

HSK4

Liêu Ninh có nền công nghiệp phát triển.

Liaoning has a rich industrial base.

辽宁的自然风光引人注目。

Liáoníng de zìrán fēngguāng yǐnrén zhùmù.

HSK4

Phong cảnh thiên nhiên của Liêu Ninh thật hấp dẫn.

The natural scenery of Liaoning is striking.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

Liêu Ninh

辽宁省的简称

义项 nHSK7-9

nhà Liêu (công nguyên 907-1125, ở phía Bắc Trung Quốc, tên cũ là Khiết Đan, năm 938 đổi tên là Liêu)

朝代,公元907-1125,契丹人耶律阿保机所建,在中国北部,初名契丹,938年 (一说947年) 改称辽

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️