WinHSK
返回查词
ㄑㄧˋ
HSK7-9prep, adv单字

đến

漢越 ngật

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 始终;一直 (用于''未''或''无''前)

义项

Nghĩa
义项 prep, advHSK7-9

đến

义项 prep, advHSK7-9

mãi đến; trước sau (dùng trước''末''hoặc''无'')

始终;一直 (用于''未''或''无''前)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️