WinHSK
返回查词
chí
ㄔˊ
HSK3adj单字

chậm; chần chừ; trì trệ

late; tardy; delayed; belated 参见: 迟 到; 迟 早

漢越 trì

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比规定的时间或合适的时间靠后

义项

Nghĩa
义项 adjHSK3

chậm; chần chừ; trì trệ

但是太迟了。

Dànshì tài chí le.

HSK2

Nhưng đã quá muộn.

But it's too late.

别着急,我们再看几家,看看其他的再决定也不迟。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

trễ; muộn

比规定的时间或合适的时间靠后

义项 nHSK3

họ Trì

Tình huống & hội thoại

我觉得这沙发挺好的,质量好,颜色也…HSK4
我觉得这沙发挺好的,质量好,颜色也不错。
别着急,我们再看几家,看看其他的再决定也不迟。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️