返回查词 迟到chídàoHSK3trễ; muộn; đến trễ; trễ giờ; đến muộn; chậm bước; chậm chân推迟tuīchíHSK4hoãn; dời lại; chậm lại; lùi lại; hoãn lại; trì hoãn延迟yánchíHSK5lui; lùi lại; trì hoãn; kéo dài; để chậm lại迟疑chíyíHSK7-9chần chừ; do dự; ngập ngừng; lưỡng lự迟早chízǎoHSK7-9sớm muộn; trước sau gì; không sớm thì muộn迟钝chídùnHSK7-9ì; chậm chạp; trì trệ; không nhạy bén; không lanh lợi迟缓chíhuǎnHSK7-9chậm chạp; rề rà; trì trệ; lề mề迟迟chíchíHSK7-9chậm trễ; chậm chạp; kề cà; cứ mãi迟延chí yánHSK5để lỡ; làm lỡ; kéo dài bỏ lỡ迟了chí leHSK3Đến muộn
迟
chí
ㄔˊHSK3adj单字
chậm; chần chừ; trì trệ
late; tardy; delayed; belated 参见: 迟 到; 迟 早
漢越 trì
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 慢
- 比规定的时间或合适的时间靠后
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK3
chậm; chần chừ; trì trệ
慢
但是太迟了。
Dànshì tài chí le.
≈HSK2
Nhưng đã quá muộn.
But it's too late.
别着急,我们再看几家,看看其他的再决定也不迟。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK3
trễ; muộn
比规定的时间或合适的时间靠后
义项 ③n≈HSK3
họ Trì
姓
Tình huống & hội thoại
我觉得这沙发挺好的,质量好,颜色也…HSK4
男:我觉得这沙发挺好的,质量好,颜色也不错。
女:别着急,我们再看几家,看看其他的再决定也不迟。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️