WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
迢
tiáo
ㄊㄧㄠˊ
HSK1
adj
单字
xa xôi; xa xăm
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
迢迢
义项
Nghĩa
义项 ①
adj
≈HSK1
xa xôi; xa xăm
迢迢
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
迢迢
tiáo tiáo
HSK1
xa xôi; xa xăm
迢远
tiáo yuǎn
HSK1
xa xôi; xa xăm
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
HSK1
ngàn dặm xa xôi; xa xôi cách trở
查词
复习
真题
工具
我的