WinHSK
返回查词
tiáo
ㄊㄧㄠˊ
HSK1adj单字

xa xôi; xa xăm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迢迢

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

xa xôi; xa xăm

迢迢

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️